Đến nội dung chính

穷光蛋

Âm Hán Việt: cùng quang đản

穷光蛋 nghĩa là kẻ nghèo hàn, thằng cùng đinh, thằng khố rách áo ôm, nghèo rớt mồng tơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kẻ nghèo hàn
  • thằng cùng đinh
  • thằng khố rách áo ôm
  • nghèo rớt mồng tơi

Chiết tự 穷光蛋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穷cùng — cùng, nghèo
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 蛋đản — trứng, đản

Câu hỏi thường gặp

穷光蛋 nghĩa là gì?

穷光蛋 dịch sang tiếng Việt là kẻ nghèo hàn, thằng cùng đinh, thằng khố rách áo ôm, nghèo rớt mồng tơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 穷光蛋 đọc thế nào?

穷光蛋 đọc theo âm Hán Việt là cùng quang đản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穷光蛋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.