Đến nội dung chính

穷乡僻壤

Âm Hán Việt: cùng hương tích nhưỡng

穷乡僻壤 nghĩa là thâm sơn cùng cốc, hoang vu hẻo lánh, hang cùng ngõ hẽm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thâm sơn cùng cốc
  • hoang vu hẻo lánh
  • hang cùng ngõ hẽm

Chiết tự 穷乡僻壤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穷cùng — cùng, nghèo
  • 乡hương — hương
  • 僻tích — tích, hoang vắng
  • 壤nhưỡng — nhưỡng

Câu hỏi thường gặp

穷乡僻壤 nghĩa là gì?

穷乡僻壤 dịch sang tiếng Việt là thâm sơn cùng cốc, hoang vu hẻo lánh, hang cùng ngõ hẽm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 穷乡僻壤 đọc thế nào?

穷乡僻壤 đọc theo âm Hán Việt là cùng hương tích nhưỡng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穷乡僻壤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.