稳定心情后
Âm Hán Việt: ổn định tâm tình hậu
稳定心情后 nghĩa là sau khi ổn định tâm tình.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- sau khi ổn định tâm tình
Chiết tự 稳定心情后: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
稳定心情后 nghĩa là gì?
稳定心情后 dịch sang tiếng Việt là sau khi ổn định tâm tình.
Âm Hán Việt của 稳定心情后 đọc thế nào?
稳定心情后 đọc theo âm Hán Việt là ổn định tâm tình hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 稳定心情后
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 稳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.