Đến nội dung chính

稳定平衡

Âm Hán Việt: ổn định bình hành

稳定平衡 nghĩa là thăng bằng ổn định, thăng bằng bền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thăng bằng ổn định
  • thăng bằng bền

Chiết tự 稳定平衡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 稳ổn — ổn
  • 定định — định, bình tĩnh
  • 平bình — đều
  • 衡hành — nhất định, cân bằng

Câu hỏi thường gặp

稳定平衡 nghĩa là gì?

稳定平衡 dịch sang tiếng Việt là thăng bằng ổn định, thăng bằng bền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 稳定平衡 đọc thế nào?

稳定平衡 đọc theo âm Hán Việt là ổn định bình hành. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 稳定平衡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 稳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.