Đến nội dung chính

稚气的语气

Âm Hán Việt: trĩ khí đích ngữ khí

稚气的语气 nghĩa là giọng nói con nít.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giọng nói con nít

Chiết tự 稚气的语气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 稚trĩ — trẻ con, trĩ
  • 气khí — khí
  • 的đích
  • 语ngữ — lời nói
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

稚气的语气 nghĩa là gì?

稚气的语气 dịch sang tiếng Việt là giọng nói con nít.

Âm Hán Việt của 稚气的语气 đọc thế nào?

稚气的语气 đọc theo âm Hán Việt là trĩ khí đích ngữ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 稚气的语气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 稚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.