Đến nội dung chính

稚嫩的面孔

Âm Hán Việt: trĩ nộn đích diện khổng

稚嫩的面孔 nghĩa là khuôn mặt non nớt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuôn mặt non nớt

Chiết tự 稚嫩的面孔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 稚trĩ — trẻ con, trĩ
  • 嫩nộn — non, non nớt
  • 的đích
  • 面diện — mặt
  • 孔khổng — Khổng

Câu hỏi thường gặp

稚嫩的面孔 nghĩa là gì?

稚嫩的面孔 dịch sang tiếng Việt là khuôn mặt non nớt.

Âm Hán Việt của 稚嫩的面孔 đọc thế nào?

稚嫩的面孔 đọc theo âm Hán Việt là trĩ nộn đích diện khổng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 稚嫩的面孔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 稚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.