Đến nội dung chính

程式

Âm Hán Việt: trình thức

程式 nghĩa là thể thức, phương thức, hình thức, hình thái, chương trình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thể thức
  • phương thức
  • hình thức
  • hình thái
  • chương trình

Chiết tự 程式: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 程trình — trình
  • 式thức — thức

Câu hỏi thường gặp

程式 nghĩa là gì?

程式 dịch sang tiếng Việt là thể thức, phương thức, hình thức, hình thái, chương trình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 程式 đọc thế nào?

程式 đọc theo âm Hán Việt là trình thức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 程式

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 程 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.