Đến nội dung chính

程序控制

Âm Hán Việt: trình tự khống chế

程序控制 nghĩa là điều khiển tự động, điều khiển theo trình tự, làm theo chương trình nạp sẵn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều khiển tự động
  • điều khiển theo trình tự
  • làm theo chương trình nạp sẵn

Chiết tự 程序控制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 程trình — trình
  • 序tự — tự
  • 控khống — khống
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

程序控制 nghĩa là gì?

程序控制 dịch sang tiếng Việt là điều khiển tự động, điều khiển theo trình tự, làm theo chương trình nạp sẵn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 程序控制 đọc thế nào?

程序控制 đọc theo âm Hán Việt là trình tự khống chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 程序控制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 程 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.