Đến nội dung chính

称王称霸

Âm Hán Việt: xưng vương xưng bá

称王称霸 nghĩa là xưng vương xưng bá, xưng hùng xưng bá, làm vương làm tướng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xưng vương xưng bá
  • xưng hùng xưng bá
  • làm vương làm tướng

Chiết tự 称王称霸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 王vương — Vương
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 霸bá — bá

Câu hỏi thường gặp

称王称霸 nghĩa là gì?

称王称霸 dịch sang tiếng Việt là xưng vương xưng bá, xưng hùng xưng bá, làm vương làm tướng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 称王称霸 đọc thế nào?

称王称霸 đọc theo âm Hán Việt là xưng vương xưng bá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 称王称霸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 称 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.