Đến nội dung chính

称引

Âm Hán Việt: xưng dẫn

称引 nghĩa là trích dẫn, dẫn chứng, viện, viện dẫn, nêu ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trích dẫn
  • dẫn chứng
  • viện
  • viện dẫn
  • nêu ra
  • viện dẫn

Chiết tự 称引: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 引dẫn — dẫn, rút, rời xa

Câu hỏi thường gặp

称引 nghĩa là gì?

称引 dịch sang tiếng Việt là trích dẫn, dẫn chứng, viện, viện dẫn, nêu ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 称引 đọc thế nào?

称引 đọc theo âm Hán Việt là xưng dẫn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 称引

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 称 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.