禁锢
Âm Hán Việt: cấm cố
禁锢 nghĩa là giam cầm, cấm tham chính, cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị, cầm cố, cầm tù…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- giam cầm
- cấm tham chính
- cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị
- cầm cố
- cầm tù
- giam giữ
- tống giam
- bỏ tù
- trói buộc
- cưỡng bức
Chiết tự 禁锢: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
禁锢 nghĩa là gì?
禁锢 dịch sang tiếng Việt là giam cầm, cấm tham chính, cấm người khác làm quan hay hoạt động chính trị, cầm cố, cầm tù, giam giữ, tống giam, bỏ tù, trói buộc, cưỡng bức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 禁锢 đọc thế nào?
禁锢 đọc theo âm Hán Việt là cấm cố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 禁锢
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 禁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.