Đến nội dung chính

禁脔

Âm Hán Việt: cấm luyến

禁脔 nghĩa là độc chiếm, một mình chiếm lấy làm của riêng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độc chiếm
  • một mình chiếm lấy làm của riêng

Chiết tự 禁脔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 禁cấm — cấm
  • 脔luyến — luyến

Câu hỏi thường gặp

禁脔 nghĩa là gì?

禁脔 dịch sang tiếng Việt là độc chiếm, một mình chiếm lấy làm của riêng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 禁脔 đọc thế nào?

禁脔 đọc theo âm Hán Việt là cấm luyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 禁脔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 禁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.