Đến nội dung chính

祭礼

Âm Hán Việt: tế lễ

祭礼 nghĩa là nghi thức tế lễ, nghi thức truy điệu, đồ tế lễ, đồ cúng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghi thức tế lễ
  • nghi thức truy điệu
  • đồ tế lễ
  • đồ cúng

Chiết tự 祭礼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祭tế — tế
  • 礼lễ — lễ

Câu hỏi thường gặp

祭礼 nghĩa là gì?

祭礼 dịch sang tiếng Việt là nghi thức tế lễ, nghi thức truy điệu, đồ tế lễ, đồ cúng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 祭礼 đọc thế nào?

祭礼 đọc theo âm Hán Việt là tế lễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祭礼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.