Đến nội dung chính

祭司

Âm Hán Việt: tế tư

祭司 nghĩa là Tế Tự, thầy tế, tế ti, chủ tế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tế Tự
  • thầy tế
  • tế ti
  • chủ tế

Chiết tự 祭司: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 祭tế — tế
  • 司tư — tư, điều khiển

Câu hỏi thường gặp

祭司 nghĩa là gì?

祭司 dịch sang tiếng Việt là Tế Tự, thầy tế, tế ti, chủ tế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 祭司 đọc thế nào?

祭司 đọc theo âm Hán Việt là tế tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 祭司

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 祭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.