Đến nội dung chính

神像

Âm Hán Việt: thần tượng

神像 nghĩa là tượng thần, thần tượng, tượng thần, tượng Phật, ảnh người đã khuất…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tượng thần
  • thần tượng
  • tượng thần
  • tượng Phật
  • ảnh người đã khuất
  • ảnh người chết

Chiết tự 神像: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 神thần — thần
  • 像tượng — như, giống như, tượng

Câu hỏi thường gặp

神像 nghĩa là gì?

神像 dịch sang tiếng Việt là tượng thần, thần tượng, tượng thần, tượng Phật, ảnh người đã khuất, ảnh người chết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 神像 đọc thế nào?

神像 đọc theo âm Hán Việt là thần tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 神像

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 神 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.