Đến nội dung chính

示踪原子

Âm Hán Việt: kỳ tung nguyên tử

示踪原子 nghĩa là nguyên tử đánh dấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nguyên tử đánh dấu

Chiết tự 示踪原子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 示kỳ — bày ra
  • 踪tung — tung, tung tích
  • 原nguyên — nguyên, bắt đầu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

示踪原子 nghĩa là gì?

示踪原子 dịch sang tiếng Việt là nguyên tử đánh dấu.

Âm Hán Việt của 示踪原子 đọc thế nào?

示踪原子 đọc theo âm Hán Việt là kỳ tung nguyên tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 示踪原子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 示 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.