Đến nội dung chính

示警的信号

Âm Hán Việt: kỳ cảnh đích tín hào

示警的信号 nghĩa là tín hiệu báo hiệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tín hiệu báo hiệu

Chiết tự 示警的信号: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 示kỳ — bày ra
  • 警cảnh — cảnh
  • 的đích
  • 信tín — tín
  • 号hào — số, hào, hiệu

Câu hỏi thường gặp

示警的信号 nghĩa là gì?

示警的信号 dịch sang tiếng Việt là tín hiệu báo hiệu.

Âm Hán Việt của 示警的信号 đọc thế nào?

示警的信号 đọc theo âm Hán Việt là kỳ cảnh đích tín hào. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 示警的信号

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 示 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.