Đến nội dung chính

磕磕撞撞

Âm Hán Việt: khái khái chàng chàng

磕磕撞撞 nghĩa là loạng choạng, lảo đảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loạng choạng
  • lảo đảo

Chiết tự 磕磕撞撞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 磕khái — dập đầu
  • 磕khái — dập đầu
  • 撞chàng — đụng, khua, chàng
  • 撞chàng — đụng, khua, chàng

Câu hỏi thường gặp

磕磕撞撞 nghĩa là gì?

磕磕撞撞 dịch sang tiếng Việt là loạng choạng, lảo đảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 磕磕撞撞 đọc thế nào?

磕磕撞撞 đọc theo âm Hán Việt là khái khái chàng chàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 磕磕撞撞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 磕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.