Đến nội dung chính

磕了几个响头

Âm Hán Việt: khái liễu kỷ cá hưởng đầu

磕了几个响头 nghĩa là dập đầu mấy cái vang tiếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dập đầu mấy cái vang tiếng

Chiết tự 磕了几个响头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 磕khái — dập đầu
  • 了liễu
  • 几kỷ — mấy, vài, kỷ
  • 个cá — cái
  • 响hưởng — vang, tiếng nổ, hưởng
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

磕了几个响头 nghĩa là gì?

磕了几个响头 dịch sang tiếng Việt là dập đầu mấy cái vang tiếng.

Âm Hán Việt của 磕了几个响头 đọc thế nào?

磕了几个响头 đọc theo âm Hán Việt là khái liễu kỷ cá hưởng đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 磕了几个响头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 磕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.