Đến nội dung chính

碗里夹着菜

Âm Hán Việt: oản lý giáp trứ thái

碗里夹着菜 nghĩa là gắp thức ăn bỏ vào chén.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gắp thức ăn bỏ vào chén

Chiết tự 碗里夹着菜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碗oản — bát, chén, oản
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 菜thái — đồ ăn, thái, món ăn

Câu hỏi thường gặp

碗里夹着菜 nghĩa là gì?

碗里夹着菜 dịch sang tiếng Việt là gắp thức ăn bỏ vào chén.

Âm Hán Việt của 碗里夹着菜 đọc thế nào?

碗里夹着菜 đọc theo âm Hán Việt là oản lý giáp trứ thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碗里夹着菜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.