Đến nội dung chính

碗口大的

Âm Hán Việt: oản khẩu đại đích

碗口大的 nghĩa là lớn chừng miệng chén.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lớn chừng miệng chén

Chiết tự 碗口大的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 碗oản — bát, chén, oản
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 大đại — đại, lớn
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

碗口大的 nghĩa là gì?

碗口大的 dịch sang tiếng Việt là lớn chừng miệng chén.

Âm Hán Việt của 碗口大的 đọc thế nào?

碗口大的 đọc theo âm Hán Việt là oản khẩu đại đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 碗口大的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 碗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.