Đến nội dung chính

确认身份后

Âm Hán Việt: xác nhận thân phân hậu

确认身份后 nghĩa là sau khi xác nhận thân phận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi xác nhận thân phận

Chiết tự 确认身份后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 确xác — xác thực
  • 认nhận — nhận thức
  • 身thân — thân
  • 份phân — phần, phân
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

确认身份后 nghĩa là gì?

确认身份后 dịch sang tiếng Việt là sau khi xác nhận thân phận.

Âm Hán Việt của 确认身份后 đọc thế nào?

确认身份后 đọc theo âm Hán Việt là xác nhận thân phân hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 确认身份后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 确 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.