Đến nội dung chính

确实

Âm Hán Việt: xác thực

确实 nghĩa là xác thực, quả thực, chính xác, đích xác, thực sự…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xác thực
  • quả thực
  • chính xác
  • đích xác
  • thực sự
  • quả thật

Chiết tự 确实: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 确xác — xác thực
  • 实thực — thực, chân thực

Câu hỏi thường gặp

确实 nghĩa là gì?

确实 dịch sang tiếng Việt là xác thực, quả thực, chính xác, đích xác, thực sự, quả thật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 确实 đọc thế nào?

确实 đọc theo âm Hán Việt là xác thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 确实

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 确 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.