Đến nội dung chính

硫酸铜

Âm Hán Việt: lưu toan đồng

硫酸铜 nghĩa là CuSO4 đồng sun phát.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • CuSO4 đồng sun phát

Chiết tự 硫酸铜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 硫lưu — lưu
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót
  • 铜đồng — đồng

Câu hỏi thường gặp

硫酸铜 nghĩa là gì?

硫酸铜 dịch sang tiếng Việt là CuSO4 đồng sun phát.

Âm Hán Việt của 硫酸铜 đọc thế nào?

硫酸铜 đọc theo âm Hán Việt là lưu toan đồng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 硫酸铜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 硫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.