Đến nội dung chính

硫化橡胶

Âm Hán Việt: lưu hóa tượng giao

硫化橡胶 nghĩa là cao su lưu hoá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cao su lưu hoá

Chiết tự 硫化橡胶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 硫lưu — lưu
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 橡tượng — cao su
  • 胶giao — giao(chất dính)

Câu hỏi thường gặp

硫化橡胶 nghĩa là gì?

硫化橡胶 dịch sang tiếng Việt là cao su lưu hoá.

Âm Hán Việt của 硫化橡胶 đọc thế nào?

硫化橡胶 đọc theo âm Hán Việt là lưu hóa tượng giao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 硫化橡胶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 硫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.