Đến nội dung chính

硝酸钠

Âm Hán Việt: tiêu toan nột

硝酸钠 nghĩa là ni-trát na-tri.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ni-trát na-tri

Chiết tự 硝酸钠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 硝tiêu — tiêu
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót
  • 钠nột — Na-tri

Câu hỏi thường gặp

硝酸钠 nghĩa là gì?

硝酸钠 dịch sang tiếng Việt là ni-trát na-tri.

Âm Hán Việt của 硝酸钠 đọc thế nào?

硝酸钠 đọc theo âm Hán Việt là tiêu toan nột. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 硝酸钠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 硝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.