Đến nội dung chính

硝化甘油

Âm Hán Việt: tiêu hóa cam du

硝化甘油 nghĩa là ni-tơ-rô gly-xê-rin.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ni-tơ-rô gly-xê-rin

Chiết tự 硝化甘油: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 硝tiêu — tiêu
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 甘cam — cam, ngọt
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du

Câu hỏi thường gặp

硝化甘油 nghĩa là gì?

硝化甘油 dịch sang tiếng Việt là ni-tơ-rô gly-xê-rin.

Âm Hán Việt của 硝化甘油 đọc thế nào?

硝化甘油 đọc theo âm Hán Việt là tiêu hóa cam du. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 硝化甘油

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 硝 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.