Đến nội dung chính

研究过程

Âm Hán Việt: nghiên cứu quá trình

研究过程 nghĩa là quá trình nghiên cứu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quá trình nghiên cứu

Chiết tự 研究过程: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 研nghiên — nghiên
  • 究cứu — cứu
  • 过quá — qua, quá, từng
  • 程trình — trình

Câu hỏi thường gặp

研究过程 nghĩa là gì?

研究过程 dịch sang tiếng Việt là quá trình nghiên cứu.

Âm Hán Việt của 研究过程 đọc thế nào?

研究过程 đọc theo âm Hán Việt là nghiên cứu quá trình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 研究过程

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 研 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.