研磨
Âm Hán Việt: nghiên ma
研磨 nghĩa là nghiền nát, nghiền, mài, mài nhẵn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nghiền nát
- nghiền
- mài
- mài nhẵn
Chiết tự 研磨: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
研磨 nghĩa là gì?
研磨 dịch sang tiếng Việt là nghiền nát, nghiền, mài, mài nhẵn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 研磨 đọc thế nào?
研磨 đọc theo âm Hán Việt là nghiên ma. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 研磨
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 研 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 研究nghiên cứu
- 研究的过程里trong quá trình nghiên cứu
- 研究的过程内trong quá trình nghiên cứu
- 研究的过程中trong quá trình nghiên cứu
- 研讨会nghiên cứu thảo luận hội
- 研讨nghiên cứu và thảo luận
- 研磨成果汁xay thành nước trái cây
- 研究好了以后sau này nghiên cứu xong
- 研玩ngắm nghía nghiên cứu
- 研发nghiên cứu phát minh
- 研发员nhân viên nghiên cứu
- 研究中心trung tâm nghiên cứu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.