Đến nội dung chính

研究生院

Âm Hán Việt: nghiên cứu sinh viện

研究生院 nghĩa là viện nghiên cứu sinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viện nghiên cứu sinh

Chiết tự 研究生院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 研nghiên — nghiên
  • 究cứu — cứu
  • 生sinh — sinh
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

研究生院 nghĩa là gì?

研究生院 dịch sang tiếng Việt là viện nghiên cứu sinh.

Âm Hán Việt của 研究生院 đọc thế nào?

研究生院 đọc theo âm Hán Việt là nghiên cứu sinh viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 研究生院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 研 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.