Đến nội dung chính

矮墩墩

Âm Hán Việt: ải đôn đôn

矮墩墩 nghĩa là thấp lè tè, lùn tịt, mập lùn, béo lùn, bè bè.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấp lè tè
  • lùn tịt
  • mập lùn
  • béo lùn
  • bè bè

Chiết tự 矮墩墩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 矮ải — thấp, lải, ùn
  • 墩đôn — đôn
  • 墩đôn — đôn

Câu hỏi thường gặp

矮墩墩 nghĩa là gì?

矮墩墩 dịch sang tiếng Việt là thấp lè tè, lùn tịt, mập lùn, béo lùn, bè bè. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 矮墩墩 đọc thế nào?

矮墩墩 đọc theo âm Hán Việt là ải đôn đôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 矮墩墩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 矮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.