Đến nội dung chính

矮个子

Âm Hán Việt: ải cá tử

矮个子 nghĩa là người lùn, vóc dáng thấp, chú lùn, sinh vật bé nhỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người lùn
  • vóc dáng thấp
  • chú lùn
  • sinh vật bé nhỏ

Chiết tự 矮个子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 矮ải — thấp, lải, ùn
  • 个cá — cái
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

矮个子 nghĩa là gì?

矮个子 dịch sang tiếng Việt là người lùn, vóc dáng thấp, chú lùn, sinh vật bé nhỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 矮个子 đọc thế nào?

矮个子 đọc theo âm Hán Việt là ải cá tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 矮个子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 矮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.