矜贵
Âm Hán Việt: quan quý
矜贵 nghĩa là tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại, cao quý.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tự phụ
- kiêu ngạo
- tự cao tự đại
- cao quý
Chiết tự 矜贵: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
矜贵 nghĩa là gì?
矜贵 dịch sang tiếng Việt là tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đại, cao quý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 矜贵 đọc thế nào?
矜贵 đọc theo âm Hán Việt là quan quý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 矜贵
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 矜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.