Đến nội dung chính

矜持的神态

Âm Hán Việt: quan trì đích thần thái

矜持的神态 nghĩa là thần thái dè đặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thần thái dè đặt

Chiết tự 矜持的神态: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 矜quan — căng
  • 持trì — cầm, trì
  • 的đích
  • 神thần — thần
  • 态thái — thái

Câu hỏi thường gặp

矜持的神态 nghĩa là gì?

矜持的神态 dịch sang tiếng Việt là thần thái dè đặt.

Âm Hán Việt của 矜持的神态 đọc thế nào?

矜持的神态 đọc theo âm Hán Việt là quan trì đích thần thái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 矜持的神态

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 矜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.