Đến nội dung chính

瞻礼

Âm Hán Việt: chiêm lễ

瞻礼 nghĩa là ngày lễ, thứ, chiêm ngưỡng lễ bái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày lễ
  • thứ
  • chiêm ngưỡng lễ bái

Chiết tự 瞻礼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞻chiêm — xem
  • 礼lễ — lễ

Câu hỏi thường gặp

瞻礼 nghĩa là gì?

瞻礼 dịch sang tiếng Việt là ngày lễ, thứ, chiêm ngưỡng lễ bái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 瞻礼 đọc thế nào?

瞻礼 đọc theo âm Hán Việt là chiêm lễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞻礼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.