瞻前顾后
Âm Hán Việt: chiêm tiền cố hậu
瞻前顾后 nghĩa là lo trước lo sau, chiêm tiền cố hậu, nhìn trước ngó sau, do dự lưỡng lự.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lo trước lo sau
- chiêm tiền cố hậu
- nhìn trước ngó sau
- do dự lưỡng lự
Chiết tự 瞻前顾后: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
瞻前顾后 nghĩa là gì?
瞻前顾后 dịch sang tiếng Việt là lo trước lo sau, chiêm tiền cố hậu, nhìn trước ngó sau, do dự lưỡng lự. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 瞻前顾后 đọc thế nào?
瞻前顾后 đọc theo âm Hán Việt là chiêm tiền cố hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 瞻前顾后
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 瞻 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.