Đến nội dung chính

瞧瞧热闹

Âm Hán Việt: tiều tiều nhiệt nháo

瞧瞧热闹 nghĩa là xem náo nhiệt một chút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xem náo nhiệt một chút

Chiết tự 瞧瞧热闹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞧tiều — nhìn, coi, tiều
  • 瞧tiều — nhìn, coi, tiều
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng
  • 闹nháo — náo, ồn ào

Câu hỏi thường gặp

瞧瞧热闹 nghĩa là gì?

瞧瞧热闹 dịch sang tiếng Việt là xem náo nhiệt một chút.

Âm Hán Việt của 瞧瞧热闹 đọc thế nào?

瞧瞧热闹 đọc theo âm Hán Việt là tiều tiều nhiệt nháo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞧瞧热闹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.