Đến nội dung chính

瞧了瞧右手

Âm Hán Việt: tiều liễu tiều hữu thủ

瞧了瞧右手 nghĩa là nhìn tay phải một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhìn tay phải một cái

Chiết tự 瞧了瞧右手: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞧tiều — nhìn, coi, tiều
  • 了liễu
  • 瞧tiều — nhìn, coi, tiều
  • 右hữu — phải
  • 手thủ — tay, thủ

Câu hỏi thường gặp

瞧了瞧右手 nghĩa là gì?

瞧了瞧右手 dịch sang tiếng Việt là nhìn tay phải một cái.

Âm Hán Việt của 瞧了瞧右手 đọc thế nào?

瞧了瞧右手 đọc theo âm Hán Việt là tiều liễu tiều hữu thủ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞧了瞧右手

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.