Đến nội dung chính

瞥向后面

Âm Hán Việt: miết hướng hậu diện

瞥向后面 nghĩa là liếc hướng phía sau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liếc hướng phía sau

Chiết tự 瞥向后面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞥miết — lườm, liếc về, miết
  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

瞥向后面 nghĩa là gì?

瞥向后面 dịch sang tiếng Việt là liếc hướng phía sau.

Âm Hán Việt của 瞥向后面 đọc thế nào?

瞥向后面 đọc theo âm Hán Việt là miết hướng hậu diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞥向后面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.