Đến nội dung chính

瞥了一眼屏幕

Âm Hán Việt: miết liễu nhất nhãn bình mạc

瞥了一眼屏幕 nghĩa là liếc nhìn màn ảnh một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liếc nhìn màn ảnh một cái

Chiết tự 瞥了一眼屏幕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞥miết — lườm, liếc về, miết
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 眼nhãn — mắt
  • 屏bình — bình
  • 幕mạc — màn

Câu hỏi thường gặp

瞥了一眼屏幕 nghĩa là gì?

瞥了一眼屏幕 dịch sang tiếng Việt là liếc nhìn màn ảnh một cái.

Âm Hán Việt của 瞥了一眼屏幕 đọc thế nào?

瞥了一眼屏幕 đọc theo âm Hán Việt là miết liễu nhất nhãn bình mạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞥了一眼屏幕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.