Đến nội dung chính

瞅空儿

Âm Hán Việt: thu không nhi

瞅空儿 nghĩa là tranh thủ thời gian, tìm cơ hội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tranh thủ thời gian
  • tìm cơ hội

Chiết tự 瞅空儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞅thu — nhìn
  • 空không — không, vô ích
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

瞅空儿 nghĩa là gì?

瞅空儿 dịch sang tiếng Việt là tranh thủ thời gian, tìm cơ hội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 瞅空儿 đọc thế nào?

瞅空儿 đọc theo âm Hán Việt là thu không nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞅空儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.