瞅了一眼师弟
Âm Hán Việt: thu liễu nhất nhãn sư đệ
瞅了一眼师弟 nghĩa là nhìn sư đệ một cái.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhìn sư đệ một cái
Chiết tự 瞅了一眼师弟: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
瞅了一眼师弟 nghĩa là gì?
瞅了一眼师弟 dịch sang tiếng Việt là nhìn sư đệ một cái.
Âm Hán Việt của 瞅了一眼师弟 đọc thế nào?
瞅了一眼师弟 đọc theo âm Hán Việt là thu liễu nhất nhãn sư đệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 瞅了一眼师弟
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 瞅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.