瞄准
Âm Hán Việt: miểu chuẩn
瞄准 nghĩa là nhắm trúng, nhắm vào, ngắm trúng, ngắm đúng, nhắm ngay.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhắm trúng
- nhắm vào
- ngắm trúng
- ngắm đúng
- nhắm ngay
Chiết tự 瞄准: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
瞄准 nghĩa là gì?
瞄准 dịch sang tiếng Việt là nhắm trúng, nhắm vào, ngắm trúng, ngắm đúng, nhắm ngay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 瞄准 đọc thế nào?
瞄准 đọc theo âm Hán Việt là miểu chuẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 瞄准
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 瞄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 瞄准的燕尾bộ phận đuôi nhắm bắn(*của súng)
- 瞄准他的眼睛nhắm ngay con mắt của hắn
- 瞄了瞄liếc nhìn
- 瞄半分钟nhắm nửa phút đồng hồ
- 瞄都没瞄nhắm cũng không nhắm
- 瞄了一眼女人liếc nữ nhân một cái
- 瞄了几眼之后sau khi liếc mấy lần
- 瞄了两眼之后sau khi liếc hai lần
- 瞄准镜中trong ống kính nhắm
- 瞄准镜里trong ống kính nhắm
- 瞄准着下面nhắm ngay phía dưới
- 瞄准了再打nhắm trúng mới bắn
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.