Đến nội dung chính

瞄准

Âm Hán Việt: miểu chuẩn

瞄准 nghĩa là nhắm trúng, nhắm vào, ngắm trúng, ngắm đúng, nhắm ngay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhắm trúng
  • nhắm vào
  • ngắm trúng
  • ngắm đúng
  • nhắm ngay

Chiết tự 瞄准: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞄miểu — ngắm, miểu
  • 准chuẩn — chuẩn, đúng, chính xác

Câu hỏi thường gặp

瞄准 nghĩa là gì?

瞄准 dịch sang tiếng Việt là nhắm trúng, nhắm vào, ngắm trúng, ngắm đúng, nhắm ngay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 瞄准 đọc thế nào?

瞄准 đọc theo âm Hán Việt là miểu chuẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞄准

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.