Đến nội dung chính

瞄了一眼女人

Âm Hán Việt: miểu liễu nhất nhãn nữ nhân

瞄了一眼女人 nghĩa là liếc nữ nhân một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liếc nữ nhân một cái

Chiết tự 瞄了一眼女人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 瞄miểu — ngắm, miểu
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 眼nhãn — mắt
  • 女nữ — nữ
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

瞄了一眼女人 nghĩa là gì?

瞄了一眼女人 dịch sang tiếng Việt là liếc nữ nhân một cái.

Âm Hán Việt của 瞄了一眼女人 đọc thế nào?

瞄了一眼女人 đọc theo âm Hán Việt là miểu liễu nhất nhãn nữ nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 瞄了一眼女人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 瞄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.