Đến nội dung chính

眼巴巴

Âm Hán Việt: nhãn ba ba

眼巴巴 nghĩa là trông mong, giương mắt nhìn, mong chờ, mong đợi, ngóng trông…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trông mong
  • giương mắt nhìn
  • mong chờ
  • mong đợi
  • ngóng trông
  • mở to
  • tha thiết mong chờ
  • đỏ mắt chờ mong
  • trơ mắt nhìn
  • mắt ba ba

Chiết tự 眼巴巴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眼nhãn — mắt
  • 巴ba — mong
  • 巴ba — mong

Câu hỏi thường gặp

眼巴巴 nghĩa là gì?

眼巴巴 dịch sang tiếng Việt là trông mong, giương mắt nhìn, mong chờ, mong đợi, ngóng trông, mở to, tha thiết mong chờ, đỏ mắt chờ mong, trơ mắt nhìn, mắt ba ba. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 眼巴巴 đọc thế nào?

眼巴巴 đọc theo âm Hán Việt là nhãn ba ba. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眼巴巴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.