Đến nội dung chính

眼中刺肉中钉

Âm Hán Việt: nhãn trung thứ nhục trung đinh

眼中刺肉中钉 nghĩa là gai đâm trong mắt đinh đâm trong thịt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gai đâm trong mắt đinh đâm trong thịt

Chiết tự 眼中刺肉中钉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眼nhãn — mắt
  • 中trung — trung
  • 刺thứ — đâm, xoẹt, thứ
  • 肉nhục — thịt
  • 中trung — trung
  • 钉đinh — đinh

Câu hỏi thường gặp

眼中刺肉中钉 nghĩa là gì?

眼中刺肉中钉 dịch sang tiếng Việt là gai đâm trong mắt đinh đâm trong thịt.

Âm Hán Việt của 眼中刺肉中钉 đọc thế nào?

眼中刺肉中钉 đọc theo âm Hán Việt là nhãn trung thứ nhục trung đinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眼中刺肉中钉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.