Đến nội dung chính

真传弟子

Âm Hán Việt: chân truyền đệ tử

真传弟子 nghĩa là đệ tử chân truyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đệ tử chân truyền

Chiết tự 真传弟子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 真chân — thực, thật, chân
  • 传truyền — truyền, truyện
  • 弟đệ — đệ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

真传弟子 nghĩa là gì?

真传弟子 dịch sang tiếng Việt là đệ tử chân truyền.

Âm Hán Việt của 真传弟子 đọc thế nào?

真传弟子 đọc theo âm Hán Việt là chân truyền đệ tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 真传弟子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 真 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.