Đến nội dung chính

眉飞色舞

Âm Hán Việt: mi phi sắc vũ

眉飞色舞 nghĩa là mặt mày hớn hở, mặt mày hớn hở, mi phi sắc vũ, mở cờ trong bụng, mặt tươi như hoa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt mày hớn hở
  • mặt mày hớn hở
  • mi phi sắc vũ
  • mở cờ trong bụng
  • mặt tươi như hoa

Chiết tự 眉飞色舞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眉mi — lông mày
  • 飞phi — bay, phi
  • 色sắc — sắc
  • 舞vũ — vũ

Câu hỏi thường gặp

眉飞色舞 nghĩa là gì?

眉飞色舞 dịch sang tiếng Việt là mặt mày hớn hở, mặt mày hớn hở, mi phi sắc vũ, mở cờ trong bụng, mặt tươi như hoa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 眉飞色舞 đọc thế nào?

眉飞色舞 đọc theo âm Hán Việt là mi phi sắc vũ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眉飞色舞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.