Đến nội dung chính

眉目如画

Âm Hán Việt: mi mục như họa

眉目如画 nghĩa là khuôn mặt như vẽ, mi mục như họa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuôn mặt như vẽ
  • mi mục như họa

Chiết tự 眉目如画: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 眉mi — lông mày
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 如như — như
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh

Câu hỏi thường gặp

眉目如画 nghĩa là gì?

眉目如画 dịch sang tiếng Việt là khuôn mặt như vẽ, mi mục như họa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 眉目如画 đọc thế nào?

眉目如画 đọc theo âm Hán Việt là mi mục như họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 眉目如画

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 眉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.