Đến nội dung chính

相生相克

Âm Hán Việt: tướng sinh tướng khắc

相生相克 nghĩa là tương sinh tương khắc, chế ước,khống chế lẫn nhau, tương sanh tương khắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tương sinh tương khắc
  • chế ước,khống chế lẫn nhau
  • tương sanh tương khắc

Chiết tự 相生相克: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 生sinh — sinh
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 克khắc — khắc

Câu hỏi thường gặp

相生相克 nghĩa là gì?

相生相克 dịch sang tiếng Việt là tương sinh tương khắc, chế ước,khống chế lẫn nhau, tương sanh tương khắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 相生相克 đọc thế nào?

相生相克 đọc theo âm Hán Việt là tướng sinh tướng khắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 相生相克

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 相 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.